Nghĩa của từ Work – Từ điển Anh

Bài viết Nghĩa của từ Work – Từ điển Anh thuộc chủ đề về Là Gì thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://sotaythongthai.vn/ tìm hiểu Nghĩa của từ Work – Từ điển Anh trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “Nghĩa của từ Work – Từ điển Anh”

Đánh giá về Nghĩa của từ Work – Từ điển Anh


Xem nhanh
Vui lòng liên hệ [email protected] để
- Quảng cáo sản phẩm http://cunghoctienganh.com/hop-tac/
- Hợp tác phát triển nội dung
- Nghiên cứu học thuật
------------------------------------------------------
Hỗ trợ kênh qua PayPal: [email protected]

Xây dựng

✅ Mọi người cũng xem : âm nh?c ??c ti?ng anh là gì

Kiểm tra công trình trước khi che khuất

Phát âm tiếng Anh: Phân biệt các từ Walk – Wall, Warm – Work, Word – World (Moon ESL)

Mô tả video

Phát âm chuẩn là con đường ngắn nhất để giao tiếp thành công. nLàm thế nào để phát âm chuẩn các từ Walk – Wall, Warm – Work, Word – World?nnMoonESL website: moonesl.vnnFacebook: facebook.com/mooneslnghechuannoironFacebook cá nhân cô Moon: http://goo.gl/smtw2unXem video trên vnexpress tại đây: http://goo.gl/38Nk3R

✅ Mọi người cũng xem : phòng t?m ??c ti?ng anh là gì

Đồng nghĩa Tiếng Anh

N.

Labour, toil, effort, drudgery, travail, exertion,industry: Few people make it to the top and stay there withouthard work.

✅ Mọi người cũng xem : in-app purchases là gì

Employment, business, occupation, vocation,calling, profession, trade, line, m‚tier, career, livelihood,job, post, position, situation: Does your work as a test pilotinterfere much with your home life?

✅ Mọi người cũng xem : báo cáo viên là gì

Task, function, duty,assignment, charge, responsibility, chore, commission,undertaking, stint: When you are finished with that work, cleanout the cellar.

Feat, achievement, creation, accomplishment,opus, handiwork, oeuvre, production, composition, piece,master-work, masterpiece, chef-d’oeuvre, magnum opus, output:Some of Edwin’s recent works have won prizes.

✅ Mọi người cũng xem : robot ??c ti?ng anh là gì

In work. inproduction, under way, being done, in the works, being planned,in the planning stage(s): The budget has been approved and theproject is already in work.

Out of work. unemployed, idle,jobless, at liberty, between engagements, available, free, Britredundant, Colloq Brit on the dole, US on or collectingunemployment: How long have you been out of work?

✅ Mọi người cũng xem : cáo chung là gì

V.

✅ Mọi người cũng xem : be absorbed in là gì

Labour, toil, exert oneself, sweat, moil, slave (away),peg away, slog (away): His father worked in the mines from theage of nine till he died of black-lung disease at forty. 8 till,plough, farm, cultivate: Would he have been healthier andlonger-lived had he worked the land? 9 have a job, hold (down) apost or position, earn a living, be employed: His wife works asa designer in a Parisian fashion house.

✅ Mọi người cũng xem : 2022 ??c ti?ng anh là gì

Control, manage,manipulate, manoeuvre, wield, handle, operate, use, make use of,utilize, exploit, deal with, bring into play: Are you sure youknow how to work all those dials and buttons?

Function,operate, run, go, develop, turn out, Colloq pan out: Are yousure that the plan is working to your advantage?

✅ Mọi người cũng xem : ? ?i?n là gì

Function,operate, run, go: The drill works better if you turn on thepower.

Knead, mould, form, fashion, shape; mix, stir,incorporate: Work the clay into long, narrow strips. Try towork the colour in with your fingers.. 14 manoeuvre, manipulate,guide: See if you can work him over into a corner where you cangrab him. 15 operate, use, employ, put to (good or effective)use, wield, manipulate, ply, apply, exploit: Tanya must haveworked her magic on Eustace to make him that docile.

✅ Mọi người cũng xem : sign in ngh?a là gì

Bringabout, effect, accomplish, carry out or off, make, produce,achieve, engender, beget, create, do, put through, execute,fulfil, effectuate, implement, realize: I doubt that the newsports centre will work many changes in the area. 17 work in.find time or space for, include, insert, introduce, fit in,squeeze in, accommodate: I’ll try and work in your commentswhen I write up my report.

Work on. wheedle, coax,importune, press, Brit pressurize, US pressure; influence,persuade, act on, prevail upon, induce, dispose, urge: Keepworking on him to try to change his mind.

✅ Mọi người cũng xem : ch?c n?ng b? nh? máy tính là gì

Work out. aexercise, do callisthenics, do aerobics, warm up, do setting-upexercises, do (one’s) daily dozen, jog, lift weights, train,drill: I try to work out for an hour every day. b Often, workout at or to. equal, total (up to), result in, amount to, cometo: Let’s see – that works out at one car for every 4.7 people.c clear up, resolve, solve, Slang Brit and New Zealand suss out:Thaddeus is old enough to work out his own problems. Can theywork out their differences? d evolve, develop, succeed, prosper,come out all right, prove satisfactory, go well, be effective,Colloq pan out: How can you be so sure that everything willwork out? e formulate, work up, contrive, draw up, detail,plan, develop, devise, put together, elaborate, expand, enlarge(on): The captain worked out a way for them to escape.

Workup. a excite, make excited, agitate, inflame, enkindle, arouse,rouse, stir, move, animate, incite, spur, Colloq fire (up), get(someone) (all) steamed or hopped or het up: Thosefire-and-brimstone preachers used to get the people all workedup. b prepare, (make or get) ready, whip into shape, develop,come up with, write up, put together, produce, turn out: Canyou work up that proposal in time for Monday’s meeting? cadvance, ascend, rise, move up or ahead or on: In no time atall, Greg worked his way up from assembler to foreman. d See 19(e), above.


Các câu hỏi về work in là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê work in là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết work in là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết work in là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết work in là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về work in là gì


Các hình ảnh về work in là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tìm thêm tin tức về work in là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tìm thông tin về work in là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://sotaythongthai.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://sotaythongthai.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author