IN-LAW – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

Bài viết IN-LAW – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt thuộc chủ đề về Hỏi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Sổ Tay Thông Thái tìm hiểu IN-LAW – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “IN-LAW – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt”

Đánh giá về IN-LAW – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt


Xem nhanh
Những Bí Ẩn Lớn Của Vật Lý | Trật Tự Trong Hỗn Loạn | Thư Viện Thiên Văn

Những gì chúng ta đã biết về tự nhiên và vũ trụ chỉ như chút ánh sáng nhỏ nhoi trong khoảng tối bao la của vũ trụ. Trong video này chúng ta sẽ cùng điểm qua những câu hỏi lớn về vật lý, những bí ẩn vẫn chưa hề có lời giải đáp cho đến hiện tại.

Donate ủng hộ Thư Viện Thiên Văn và góp ý
Thông tin chi tiết: https://docs.google.com/document/d/1guKmW1ZHrTt_3zPwPqosFn295KOX_rjD3inqz9H30-M/edit?usp=sharing
Momo+VinID 037 366 9314
Paypal https://bit.ly/3sXmljT ([email protected])
Tham gia group FB tại: https://bit.ly/3jFjCai

Dưới đây là một vài kênh YT khác của mình
Thư Viện Thiên Văn: https://bit.ly/31Pg0vc
WILD21: https://bit.ly/3rXe2Uf
Hoang Hieu TVTV: https://bit.ly/31U0EW8


#thuvienthienvan #bianvutru

volume_up

in-lawdanh
VI
  • sui gia
  • sui
  • gia đình sui gia

volume_up

anh rể danh
VI
  • anh rể
  • anh chồng
  • anh vợ
  • em trai chồng
  • em trai vợ

volume_up

mother-in-lawdanh
VI
  • bà gia
  • bà nhạc
  • mẹ chồng
  • mẹ vợ

volume_up

brother in lawdanh
VI
  • anh em rể
  • anh em vợ
  • anh chồng
  • anh vợ
  • em trai chồng
  • em trai vợ

volume_up

brothers in lawthường xuyên
VI
  • anh em cột chèo

✅ Mọi người cũng xem : h? báo cáo ch?n ngh?a là gì

brothers in law

anh em cột chèo

to issue a law

ban bố luật pháp

to break a law

vi phạm luật lệ

brother in law

em trai chồng

to pass a law

ban hành luật

brother in law

em trai vợ

brother in law

anh em rể

brother in law

anh em vợ

Leadership – Tinh thần lãnh đạo – Nguyên tắc Quản Trị 02 | Mini MBA | LÀM VIỆC HIỆU QUẢ

Mô tả video

Quản lý là hoàn thành công việc thông qua người khác. Tuy nhiên, khi làm việc thông qua người khác, một số người thích dùng quyền hành và vị trí của mình để ép buộc nhân viên làm theo ý họ, đây là cách làm cũ kỹ và lạc hậu. nKết quả của cách quản lý này chỉ khiến nhân viên mệt mỏi và bị stress.nnThực tế, để trở thành một người quản lý hiệu quả và được mọi người yêu thích, cái mà bạn cần đó chính là tinh thần lãnh đạo – Leadership. nnVậy rốt cuộc leadership là cái gì?nnHãy xem phần 2 của chuỗi video

✅ Mọi người cũng xem : cháu gái trong ti?ng anh ??c là gì

English Cách dùng “in-law” trong một câu

This is supposed to have been the result of the two women being frozen to death in the attic by a wicked in-law.

✅ Mọi người cũng xem : b? nh? usb trong ?i?n tho?i là gì

English Cách sử dụng “brother-in-law” trong một câu

He is a friend to all and only fights with his brother-in-law over the water.
He holds them off until the brother-in-law and two paramedics arrive.
In the following year, he went into business with his father-in-law and a brother-in-law.
In one case he conveyed it to his brother-in-law; in another to a speculator.
His brother-in-law hired him to his textile factory.

✅ Mọi người cũng xem : b? nh? icloud là gì

✅ Mọi người cũng xem : ni?m ?am mê ti?ng anh là gì

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của “in-law”:

in-law

English
  • relative-in-law
Bản quyền © Princeton University

✅ Mọi người cũng xem : in honour of là gì

Cách dịch tương tự của từ “in-law” trong tiếng Việt

in giới từ

Vietnamese

law danh từ

Vietnamese

brother in law danh từ

Vietnamese

in good form tính từ

Vietnamese

in accordance with trạng từ

Vietnamese

in front of giới từ

Vietnamese

in turn trạng từ

Vietnamese

in place of trạng từ

Vietnamese

✅ Mọi người cũng xem : phòng khách ??c ti?ng anh là gì

Duyệt qua các chữ cái

Những từ khác

English
  • in this manner
  • in this respect
  • in this way
  • in time
  • in total
  • in transit
  • in trouble
  • in turn
  • in vain
  • in what way
  • in-law
  • inaccessible
  • inadequate
  • inadvertent
  • inadvertently
  • inalienable
  • inanimate
  • inappropriate
  • inappropriately
  • inattentive
  • inaugurate
arrow_upward


Các câu hỏi về in laws là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê in laws là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết in laws là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết in laws là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết in laws là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về in laws là gì


Các hình ảnh về in laws là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm kiến thức về in laws là gì tại WikiPedia

Bạn có thể xem thêm nội dung về in laws là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

???? Nguồn Tin tại: https://sotaythongthai.vn/

???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://sotaythongthai.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author