Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ đầu

✅ Mọi người cũng xem : ? tr??t là gì

Hình ảnh cho đầu thuật ngữ

Trưởng ban

Xem thêm nghĩa của từ này

ngôn từ liên quan tới Head tiếng Anh
  • Ministry of Finance tiếng Anh là gì?
  • Committee for Ethnic Affairs tiếng Anh là gì?
  • President of Viet Nam Academy of Social Sciences tiếng Anh là gì?
  • Minister of Agriculture and Rural Development tiếng Anh là gì?
  • Ministry Inspectorate tiếng Anh là gì?
  • Deputy Director General tiếng Anh là gì?
  • Senior Official tiếng Anh là gì?
  • Director of Department tiếng Anh là gì?
  • Department of Planning and Investment tiếng Anh là gì?
  • Thưởng theo hiệu suất tiếng Anh là gì?
Chủ đề Chủ đề Hành chính

Định nghĩa – Khái niệm

HEADHUNTER là nghề gì? | Nhện hướng nghiệp | Adele Doan | SPIDERUM

Mô tả video

HEADHUNTER LÀ GÌ?nHeadhunter là nghề

Head tiếng Anh là gì?

Head tiếng Anh có nghĩa là Trưởng Ban

  • Trưởng ban tiếng Anh có nghĩa là Trưởng ban
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hành chính.

Trưởng Bản Tiếng Anh là gì?

Trưởng Ban Tiếng Anh có nghĩa là Trưởng ban Tiếng Anh.

Ý nghĩa – Giải thích

Trưởng ban tiếng Anh nghĩa là Trưởng ban.

Đây là cách dùng Head English. Đây là thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhật mới nhất vào năm 2022.

✅ Mọi người cũng xem : in flux là gì

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hành chính Head tiếng Anh là gì? (hay giải thích Trưởng Ban nghĩa là gì?) . Định nghĩa Head tiếng Anh là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Head tiếng Anh / Trưởng Ban. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các ngôn từ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường sử dụng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ mới

  • thanh lý hợp đồng tiếng Trung là gì?
  • 株系 tiếng Trung là gì?
  • 芒草 tiếng Trung là gì?
  • 现金流量 tiếng Trung là gì?
  • 摊薄每股收益 tiếng Trung là gì?
  • 基本每股收益 tiếng Trung là gì?
  • 递延所得税资产 tiếng Trung là gì?
  • 企业所得税 tiếng Trung là gì?
  • 米糊 tiếng Trung là gì?
  • Adsorption tiếng Anh là gì?
  • 柱脚 tiếng Trung là gì?
  • 原则性协议 tiếng Trung là gì?
  • 尽一切努力 tiếng Trung là gì?
  • 素颜 tiếng Trung là gì?
  • 块石 tiếng Trung là gì?
  • 干密度 tiếng Trung là gì?
  • mức thu nhập chịu thuế tính trước tiếng Trung là gì?
  • Pre-determined taxable income expense tiếng Anh là gì?
  • 出具 tiếng Trung là gì?
  • 兹有 tiếng Trung là gì?

Chuyên mục

  • Âm thanh
  • Ẩm thực
  • Bảo hiểm
  • Bất động sản
  • Chưa được phân loại
  • Chứng khoán
  • Cơ khí
  • Công nghệ thông tin
  • Dầu khí
  • Du lịch
  • Game
  • Giáo dục
  • Giày da may mặc
  • Gỗ
  • Hoa
  • Hóa học
  • Hợp đồng
  • Internet
  • Kiểm toán
  • Kinh tế
  • Kinh tế tài chính
  • Kỹ thuật
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật ô tô
  • Làm đẹp
  • Luật
  • May mặc
  • Môi trường
  • Mỹ phẩm
  • Ngân hàng
  • Nghề nghiệp
  • Quân đội
  • Quản trị buôn bán
  • thể trạng
  • Thời tiết
  • Thương hiệu
  • Tiền ảo
  • Tình dục
  • Xã hội
  • Xây dựng